Trang chủ / Cách hoạt động

Cách hoạt động

Sáu bước, hai cổng người, sáu vai và ba tier, kiểm định độc lập — kèm một ví dụ từ lời giao tới đóng sprint.

Sáu bước

Một sprint = một mục tiêu

Trước khi mở sprint, agent gom mục tiêu, câu hỏi và bậc việc trong một tin để bạn xác nhận. Sau đó bạn duyệt kế hoạch và nghiệm thu ở hai cổng.

1

Tiếp nhận

Đọc đầu bài; gom mục tiêu, câu hỏi, bậc và rủi ro. Chỉ ghi yêu cầu sau khi bạn xác nhận.

Bạn: chốt phạm vi và có mở sprint không

2 · Cổng 1

SPEC rồi PLAN

Làm gì, làm thế nào, kiểm ra sao, hoàn tác thế nào.

Bạn: duyệt / điều chỉnh

3

Thực thi

Code trên nhánh riêng; nhật ký kèm bằng chứng.

Bạn: không gì

4

Kiểm định

Agent khác kiểm. Còn lỗi thì quay lại bước 3 (khuyến nghị 3 vòng).

Bạn: không gì

5 · Cổng 2

REPORT

Kết luận, kết quả kiểm, cách dùng, cách hoàn tác.

Bạn: nghiệm thu

6

Bài học

Bài học tái dùng; nợ để lại thành yêu cầu mới.

Bạn: có nâng thành luật?

Hai cổng

Trong sprint, agent chỉ dừng hỏi thêm ở bốn điều kiện

Không hoàn tác được

Hành động không đảo ngược.

Chạm bảo mật

Bảo mật hay secret.

Ra ngoài phạm vi

Push, deploy, gửi tin.

Kế hoạch hỏng

Vì giả định sai.

Chỗ kế hoạch chưa nói tới: agent tự quyết, ghi một dòng Phán quyết: <gì> — <vì sao> — <sai thì tốn gì>, không hỏi. Việc có sprint không viết code trước Cổng 1. Không push, không gộp nhánh chính trước Cổng 2 và khi bạn chưa gật.

Ví dụ

Từ một câu giao việc tới đóng sprint

Bạn nói với agent trong thư mục dự án: “Dùng agent-agile-team: thêm chức năng tra cứu đơn theo mã cho dự án này.”

BướcAi làmTạo ra gìBạn làm gì
1. Tiếp nhậnAnalystmột tin gom mục tiêu, câu hỏi có đề xuất, bậc vừa vì là tính năng mới, rủi ro và đề nghị mở sprint; sau xác nhận mới ghi RQ-001 cùng câu trả lời vào REQUESTSxác nhận hoặc sửa phạm vi, bậc và việc mở sprint trong một lượt
2. SPEC rồi PLANAnalyst viết SPEC; Architect viết PLAN; Tech Reviewer soát PLANthư mục sprint docs/plans/<ngày>-order-lookup/: SPEC (cần gì, kịch bản KHI… THÌ…, tiêu chí thành công) và PLAN (từng việc: ai làm, kiểm ra sao, hoàn tác thế nào)Cổng 1: đọc tóm tắt vài dòng, trả lời “duyệt” hoặc “điều chỉnh: …”
3. Thực thiImplementer (code, test), QA (chạy test)code trên nhánh riêng; PROGRESS ghi từng việc kèm bằng chứng và các dòng Phán quyết:không gì
4. Kiểm địnhBusiness Reviewer, Tech Reviewer — agent khác người làmphát hiện có mức và bằng chứng; còn Chặn / Phải sửa thì quay lại bước 3 (một vòng)không gì; sau 3 vòng còn lỗi thì chọn làm tiếp hay dừng
5. REPORTAnalystREPORT: kết luận một câu, tóm tắt cho người không chuyên, kết quả kiểm, cách dùng, cách hoàn tác, việc để lại; sau kết luận: spec sống cập nhật, sprint đóng trong sổ SPRINTSCổng 2: Đạt / Đạt có điều kiện / Không đạt; rồi chọn gộp nhánh, push + PR, hay giữ nguyên
6. Bài họcAnalystbài học tái dùng trong REPORT và nơi môi trường quy định; nợ để lại thành dòng RQ- mớiquyết có nâng bài học thành luật hay skill không

Hồ sơ thật của đúng ví dụ này nằm ở samples/order-desk/: bốn sprint (một cỡ vừa, một cỡ nhỏ, hai cỡ rất nhỏ), ba sổ gốc, một spec sống.

Vai và tier

Giao theo năng lực, không theo tên model

Sáu vai chia hai nhóm; mỗi vai có tier. Repo không chứa tên model thật.

T1

Analyst · Thực thi

Điều phối. Tiếp nhận, viết SPEC, REPORT và bài học.

T1

Architect · Thực thi

Viết PLAN.

T2

Implementer · Thực thi

Viết code và test.

T3

QA · Thực thi

Chạy test.

T1

Business Reviewer · Kiểm định

Kiểm định từ cỡ vừa — agent khác người làm.

T1

Tech Reviewer · Kiểm định

Soát PLAN và kiểm định; kéo thêm 4 thẻ chuyên đề security · data · backend · frontend khi rủi ro cao.

Ba tier

T1 tư duy · T2 thực thi · T3 việc vặt và chạy test.

Bảng tier → model

Nằm ngoài repo, trỏ bằng biến AGENT_AGILE_TIERS. Thiếu bảng: agent dùng chỉ định của bạn trong chat, không đoán.

Cạn hạn mức

Dừng tier đó, ghi vướng mắc, báo bạn — không tự hạ tier. Mỗi lần giao việc, hồ sơ ghi đủ vai · tier · model thực tế.

Kiểm định

Đạt chỉ đến từ bằng chứng mới chạy, do agent khác ghi

Reviewer độc lập

  • Nhận ngữ cảnh soạn riêng, không dán lịch sử phiên.
  • Được trả 0 phát hiện, nhưng phải ghi phần không đánh giá.
  • “Chưa chạy”, “chắc chạy được”, “đã test” không kèm lệnh — không bao giờ là Đạt.

Một thang chung

  • Mức phát hiện: Chặn / Phải sửa / Nên sửa / Ghi chú.
  • Kết luận: Đạt / Đạt có điều kiện / Không đạt.
  • Thang cũ của mọi nguồn quy về một bảng duy nhất.

Hai reviewer khi chạm chỗ nhạy

Việc chạm file luật, secret hay xác thực → dual-review: hai reviewer độc lập cùng rubric, cả hai Đạt mới Đạt.

Cổng review bốn pha (từ cỡ vừa)

Review song song theo khía cạnh → gộp theo bằng chứng → kiểm đối kháng từng phát hiện Chặn / Phải sửa → lỗi thì đóng: khía cạnh nào không chạy thì không ghi Đạt.