---
title: "L09 — Bài tập thực hành"
description: "Tài liệu L09 — Bài tập thực hành trong agent-slide-studio."
document_type: layout
status: active
id: "L09"
---

# L09 — Bài tập thực hành

**Họ:** Giảng dạy. **Nguồn:** Kế thừa bản 20, bổ sung đặc tả v2.

## Mục tiêu và khi sử dụng

Một nhiệm vụ, dữ liệu, sản phẩm và tiêu chí hoàn thành.

**Không nên / điều kiện giới hạn:** Không đưa toàn bộ lời giải lên trước khi học viên làm.

## Cấu trúc 16:9 và sơ đồ khung

Khung tham chiếu 1920×1080; x=100–1820, tiêu đề y=90–210; nội dung y=250–900.
Dành khoảng 24–32 px giữa vùng. Các khối quá dày phải tách trang, không giảm chữ.
Vùng tiêu đề, lề và khoảng trống lấy từ deck style lock. Phân chia vùng trong sơ đồ
chỉ mô tả topology, không phải số liệu hoặc tọa độ tỷ lệ nghiệp vụ.

```text
[ ĐỀ BÀI + NGUỒN ] [ SẢN PHẨM ]
[ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH         ]
```

## Chữ, đường nối, màu và hình neo

Dùng 3–5 đơn vị chính khi phù hợp; trích dẫn chỉ một ý; cây tối đa 2–3 tầng cho tổng quan.
Mỗi khối một nhãn + tối đa hai ý ngắn, ngân sách toàn trang mặc định D1 35–70 đơn vị cách trắng; D2 71–100 chỉ dùng có chủ đích.
Không áp cứng số khối nếu làm mất bước thật. Thông tin bổ sung chuyển sang ghi chú giảng viên.

Đường có mũi tên biểu thị hướng, đường thường biểu thị liên hệ; không đường là nhóm độc lập.
Không đưa toàn bộ lời giải lên trước khi học viên làm.

Nếu chưa có style lock, navy, xanh dương, cam và icon phẳng hai tông chỉ là một ví dụ
khởi tạo để người dùng duyệt. Deck style lock luôn ghi đè ví dụ này; màu và bề mặt không được lấn quan hệ/nhãn.

## Prompt mẫu tiếng Việt

```text
Tạo infographic PowerPoint 16:9 theo L09 — Bài tập thực hành.
Mục tiêu: Một nhiệm vụ, dữ liệu, sản phẩm và tiêu chí hoàn thành.
Sơ đồ theo các vùng đã khóa, lề tham chiếu trái/phải 100, trên 90, dưới 80 px
trong khung 1920×1080. Lấy nền, font appearance, palette, icon và bề mặt từ deck style lock.
Kiểm soát riêng: Không đưa toàn bộ lời giải lên trước khi học viên làm.
Chỉ hiển thị chuỗi trong CONTENT_LOCK đính kèm; giữ ngoại lệ tên riêng/cú pháp.
Không thêm tiếng Anh, số liệu, logo hay tuyên bố chức năng ngoài nội dung đã duyệt.
Không thu nhỏ chữ để nhét; nếu vượt ngân sách thì cần biên tập trước khi tạo ảnh.
Chỉ dùng direct text với native ImageGen; không chọn renderer mode hoặc fallback khác tại layout.
```

Điền biến bằng [mẫu prompt](../../../04-templates/slide-prompt.md), rồi preflight và gọi công cụ theo
[workflow canonical](../../../03-workflow/03-prompt-and-imagegen.md).
Nếu brief yêu cầu hình không chữ, vẫn dùng native ImageGen và khóa rõ điều cấm ký tự; direct text là mặc định cho slide có chữ.

## Danh sách kiểm định riêng

- [ ] Không đưa toàn bộ lời giải lên trước khi học viên làm.
- [ ] Đủ khối/đúng quan hệ/đúng thứ tự và nhánh theo nguồn.
- [ ] Tiếng Việt chính xác; không sót chữ ngoài danh sách ngoại lệ.
- [ ] Lề, cỡ chữ, tương phản và vùng trống được kiểm tra trên ảnh thực.

## Phần kế thừa từ bộ 20

**Dùng khi:** Giao nhiệm vụ và tiêu chí hoàn thành.

```text
[ĐỀ BÀI + DỮ LIỆU] | [ĐẦU RA MONG ĐỢI]
[TIÊU CHÍ KIỂM TRA]
```

**Ràng buộc:** Đề bài, đầu vào, việc phải làm và tiêu chí phải tách rõ. Không đưa đáp án vào ảnh nếu mục tiêu là học viên tự làm.

**Ví dụ:** Thiết lập thư mục dự án và soạn bản quy tắc đầu tiên.

**Nguồn bố cục:** Kế thừa Archetype 09, tài liệu 01.

[PNG xem trước](../../gallery/layouts/L09.png) · [SVG](../../gallery/layouts/L09.svg) · [Chỉ mục](../../INDEX.md).
